bread maker

bread maker

A bread maker kneads dough in a warm bakery.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy làm bánh mì: "bread maker" một thiết bị gia dụng tự động được thiết kế để trộn bột, nhào, ủ nướng bánh mì tại nhà. Khác với "bread maker" trong từ điển Wordnet (chỉ người thợ làm bánh), trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường chỉ máy móc. - Người làm bánh mì (ít phổ biến hơn): Trong một số ngữ cảnh , "bread maker" có thể chỉ người thợ làm bánh mì hoặc bánh ngọt.

dụ sử dụng
  • Máy làm bánh mì:

    • I bought a new bread maker to bake fresh bread every morning. (Tôi đã mua một máy làm bánh mì mới để nướng bánh mì tươi mỗi sáng.)
    • This bread maker can knead the dough automatically. (Máy làm bánh mì này có thể nhào bột tự động.)
  • Người làm bánh mì:

    • My grandmother was a skilled bread maker in her village. ( tôi một người làm bánh mì lành nghề trong làng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bread maker" như một danh từ ghép: Thường được dùng để mô tả chức năng cụ thể của máy.

    • The bread maker has a timer function for delayed baking. (Máy làm bánh mì chức năng hẹn giờ để nướng bánh chậm.)
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực: "bread maker" có thể được nhắc đến như một công cụ tiết kiệm thời gian.

    • Using a bread maker simplifies the process of making artisan bread. (Sử dụng máy làm bánh mì đơn giản hóa quy trình làm bánh mì thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Bread machine (máy làm bánh mì): Từ đồng nghĩa phổ biến với "bread maker".

    • I prefer using a bread machine over a traditional oven. (Tôi thích dùng máy làm bánh mì hơn nướng truyền thống.)
  • Baker (thợ làm bánh): Chỉ người làm bánh chuyên nghiệp.

    • The baker in the shop uses a bread maker for large batches. (Người thợ làm bánh trong tiệm sử dụng máy làm bánh mì cho các mẻ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bread machine: máy làm bánh mì (thông dụng hơn).
  • Dough maker: máy nhào bột (chỉ một phần chức năng của máy làm bánh mì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bread maker". Tuy nhiên, có thể dùng: - Set up a bread maker: cài đặt máy làm bánh mì. - She set up the bread maker before going to work. ( ấy đã cài đặt máy làm bánh mì trước khi đi làm.)

  • Use a bread maker: sử dụng máy làm bánh mì.
    • He uses a bread maker to save time. (Anh ấy sử dụng máy làm bánh mì để tiết kiệm thời gian.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "bread maker". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Bread and butter: nghề kiếm sống chính. - Baking bread is his bread and butter. (Làm bánh mì nghề kiếm sống chính của anh ấy.)